đi đời

đi đời

Chiếc xe máy sau vụ tai nạn ấy thì đi đời rồi, không sửa được nữa.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tục ngữ)
    • Bị hỏng, bị tiêu tan hoàn toàn, không còn : Dùng để diễn tả một sự vật, sự việc (thường tài sản, đồ vật, kế hoạch) bị phá hủy, hư hỏng nặng hoặc mất trắng, không thể cứu vãn.
    • Chết (cách nói thông tục, mỉa mai hoặc giảm nhẹ): Đôi khi được dùng để ám chỉ cái chết của một người hoặc con vật.
dụ sử dụng
  • Chỉ đồ vật bị hỏng:
    • Chiếc xe máy sau vụ tai nạn ấy thì đi đời rồi, không sửa được nữa.
    • Cơn bão làm chiếc thuyền của ông ấy đi đời.
  • Chỉ tài sản, tiền bạc bị mất:
    • Công ty đầuthất bại, số vốn của anh ta đi đời nhà ma.
    • Trận lụt khiến cả vụ mùa đi đời.
  • Chỉ người/chết (cách nói thô tục):
    • Con chó bị xe tông đi đời từ hôm qua. (Cách nói này thường dùng trong khẩu ngữ, có thể thiếu tôn trọng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi đời nhà ma": Một biến thể nhấn mạnh phổ biến hơn của "đi đời", mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Dự án đó thất bại thảm hại, tiền đầu đi đời nhà ma hết rồi.
  • "Cho đi đời": Hành động khiến ai đó/cái đó bị tiêu tan hoặc chết.
    • Tay lái ẩu đó suýt cho mấy người đi đường đi đời.
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu đời (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "đi đời", chỉ việc bị tiêu tan hoặc chết.
    • Cả gia tài tiêu đời sau vụ cờ bạc.
  • Tan tành (tính từ): Bị phá hủy, vỡ vụn thành nhiều mảnh.
  • Hỏng bét (tính từ, khẩu ngữ): Hỏng hoàn toàn, không dùng được.
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu tan: Bị mất hết, không còn .
  • Bị diệt: Bị tiêu diệt, bị phá hủy.
  • Toi đời (khẩu ngữ): Có nghĩa rất gần, thường chỉ cái chết hoặc sự thất bại hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • "Đi đời" một thành ngữ thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Khi dùng để ám chỉ cái chết của con người, thành ngữ này mang sắc thái thiếu tôn trọng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc ý mỉa mai, châm biếm.